Nghĩa của từ "meeting time" trong tiếng Việt

"meeting time" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

meeting time

US /ˈmiː.tɪŋ taɪm/
UK /ˈmiː.tɪŋ taɪm/
"meeting time" picture

Danh từ

thời gian họp, giờ họp

the specific time at which a meeting is scheduled to take place

Ví dụ:
Please confirm the meeting time with all participants.
Vui lòng xác nhận thời gian họp với tất cả những người tham gia.
The meeting time has been changed to 3 PM.
Thời gian họp đã được đổi sang 3 giờ chiều.